1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Hotline: 0986 12 5335 | (04) 39 39 3389

 

Danh mục sản phẩm

Những bộ phim bom tấn





Đang truy cập

We have 7 guests and no members online

HD Life V5

Hits: 243 | Rating:
HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5 HD Life V5
Mua kèm ổ cứng:

Old price 2,800,000 VND
Price: 2,700,000 VND
Quantity: 

HD Life-V5

 Sôi động ngày hè với HD Life-V5 hòa cùng  sắc màu rực rỡ !

 

Hd Life-V5 là đầu phát HD đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam sử dụng bộ vi xử lý mới nhất của Realtek là RTD1185.

Với tốc độ  500Mhz,  V5 nhẹ nhàng xử lý các tác vụ trơn tru đến tuyệt hảo. Là một người đam mê phim ảnh và có đôi mắt nhìn tinh tế, chắc chắn HD life-v5 không làm bạn thất vọng ! Màu sắc V5 trong trẻo với độ tương phản cao cho một màu ảnh với chiều sâu khác biệt. Nếu bạn đang nghi ngờ về điều đó hãy một lần chiêm nghiệm nhé.

 Thiết kế nhỏ gọn với chiếc áo khoác là hợp kim nhôm  màu bạc, mặt trước  với đèn hiển thị VDF trên nền Mica bạc sáng bóng tạo vẻ đẹp nhẹ nhàng thanh thoát. Với khay cắm ổ cứng bên hông thiết kế dạng ISWAP, nên việc cắm vào hay rút ra ổ cứng dễ dàng hơn bao giờ hết.

 Điểm nổi bật của V5 không phải là bề ngoài mà là phần mềm điều khiển bên trong đó được gọi là firmware hay linh hồn của đầu phát HD. Firmware V5 được phát triển trên nền tảng của bộ phát triển phần mềm SDK4 mới nhất của Realtek nên V5 dễ dàng chinh phục bạn ngay lần đầu tiên sử dụng. V5 với nhiều cách duyệt phim khác nhau sẽ làm thỏa mãn những nhu cầu khác nhau của người dùng. Cách duyệt phim đơn giản nhất như theo List, theo List và Preview,theo thumbnail và  cao cấp hơn là theo Poster và theo Fan-Art ! Đây thực sự là điểm khác biệt mà V5 muốn đem lại cho người dùng khi đòi hỏi tính năng ngày càng cao của một chiếc đầu phát !

 Thông số chi tiết :

 

Đặc điểm kỹ thuật chi tiết

Brand Nhãn hiệu   HD LIFE
Model Model V5
Release Date Ngày phát hành 25 tháng 5 năm 2011
Brand Country Thương hiệu Quốc gia  Việt Nam
Giá   3.200.000
USD 152$
Chipset Family Chipset Family 1xx5 (2011) 1xx5 (2011)
Chipset Model Chipset Model Realtek 1185 Realtek 1185
Chipset Mhz Chipset Mhz 500 500
Memory Bộ nhớ 256MB FLASH 256MB DDR2 256MB DDR2 256MB FLASH
Internal HDD Nội HDD 3.5" SATA 3.5 "SATA
HDD Num HDD Num 1 
USB (Host) USB (Host) 2
USB (Slave) USB (Slave)  1
USB Version Phiên bản USB 2.0
SD SD 1 
eSATA eSATA  
Other Storage Các lưu trữ External SATA External SATA
File Systems Tập tin hệ thống FAT, EXT, NTFS FAT, EXT, NTFS
UPnP UPnP  
DLNA DLNA  
Network Protocols Giao thức mạng  
Wired Network Mạng không dây Ethernet 1000 Ethernet 1000
Wireless Network Mạng không dây Wi-Fi(n) Wi-Fi (n)
HDMI HDMI 1 
Component Video Thành phần Video 1
Composite Video Composite Video   1
HDMI Version Phiên bản HDMI 1.3
Audio/Video Other Audio / Video khác  
Stereo L/R Audio Âm thanh stereo L / R Audio 1 
S/PDIF TOSLink S / PDIF Toslink 1 
S/PDIF Coaxial S / PDIF đồng trục 1
AV Recording Ghi AV  
AV Inputs AV đầu vào  
Video Formats (Codecs) Video định dạng (Codecs) MPEG1, VCD1.0/2.0, SVCD( up to1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), HD MPEG2 MP/HL, ISO, IFO, VOB, TS(up to1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), HD MPEG4 SP/ASP, Xvid(up to1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), H. 264 BP@L3, MP@L4.1, HP@L4.1 (up to 1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), WMV9, VC-1 AP@L3( up to 1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P) DIVX3/4/5( up to1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), XVID SD/HD( up to 1920*1080@30P/60I or 1280*720@60P), RM/RMVB 8/9/10( up to 1280*720@30P) MPEG1, VCD1.0/2.0, SVCD (lên to1920 * 1080 @ 30P/60I hay 1280 * 720 @ 60P), HD MPEG2 MP / HL, ISO, IFO, VOB, TS (lên to1920 * 1080 @ 30P/60I hoặc 1280 * 720 @ 60P), HD MPEG4 SP / ASP, Xvid (lên to1920 * 1080 @ 30P/60I hay 1280 * 720 @ 60P), H. 264 BP @ L3, MP@L4.1, HP@L4.1 (lên đến 1920 * 1080 @ 30P/60I hay 1280 * 720 @ 60P), WMV9, VC-1 AP @ L3 (lên đến 1920 * 1080 @ 30P/60I hoặc 1280 * 720 @ 60P) DIVX3/4/5 (lên to1920 * 1080 @ 30P/60I hay 1280 * 720 @ 60P), XVID SD / HD (lên đến 1920 * 1080 @ 30P/60I hay 1280 * 720 @ 60P), RM / RMVB 8/9/10 (lên đến 1280 * 720 @ 30P)
Video Extensions (Containers) Video mở rộng (Containers) RM/RMVB, MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V), MPEG1/2 PS (M2P, MPG), MPEG2 Transport Stream (TS, TP, TRP, M2T, M2TS, MTS), VOB, AVI, ASF, WMV, Matroska (MKV), MOV (H. 264), MP4, RMP4, IFO, DVD-ISO, BD-ISO, MINI BD, BD-9, BD25, RBD, D5, D9, DVD, CD RM / RMVB, MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V, M4V), MPEG1 / 2 PS (M2P, MPG), MPEG2 Transport Stream (TS, TP, TRP, M2T, M2TS, MTS), VOB, AVI, ASF , WMV, Matroska (MKV), MOV (H. 264), MP4, RMP4, IFO, ISO-DVD, ISO-BD, BD MINI, BD-9, BD25, RBD, D5, D9, DVD, CD
Audio Formats (Codecs) Âm thanh định dạng (Codecs) MPEGILayer 1/2/3(2-CH)MPEGII1/2(Multi-Channel), LPCM, ADPCM, FLAC, AAC, WAV, OGG, Dolby Digital, RA1/RA-cook/RA-Lossless MPEGILayer 1/2/3 (2-CH) MPEGII1 / 2 (Multi-Channel), LPCM, ADPCM, FLAC, AAC, WAV, OGG, Dolby Digital, RA1/RA-cook/RA-Lossless
Audio Extensions (Containers) Audio Phần mở rộng (Containers) AAC, MPA, MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA), WAV, OGG, FLAC, APE AAC, MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA), WAV, OGG, FLAC, APE
Image Formats Định dạng hình ảnh JPEG/BMP/PNG/GIF JPEG / BMP / PNG / GIF
Subtitle Formats Các định dạng phụ đề MicroDVD [. MicroDVD [. Sub], SubRip [. Sub], SubRip [. Srt], Sub Station Alpha [. Srt], Sub Station Alpha [. Ssa], Sami [. Ssa], Sami [. Smi] Idx+sub, PGS embedded subtitle Smi] IDX + phụ, PGS nhúng phụ đề
DVD ISO DVD ISO Yes. Có. With menu Với thực đơn
Blu-Ray ISO Blu-Ray ISO Yes. Có. Simple (BD-Lite) Đơn giản (BD-Lite)
Dolby Digital (AC3) Downmix Dolby Digital (AC3) downmix Yes
Dolby Digital (AC3) Passthrough Dolby Digital (AC3) passthrough Yes
Dolby Digital Plus (E-AC3) Downmix Dolby Digital Plus (E-AC3) downmix Yes
Dolby Digital Plus (E-AC3) Passthrough Dolby Digital Plus (E-AC3) passthrough Yes
Dolby TrueHD Downmix Dolby TrueHD downmix Yes
Dolby TrueHD Passthrough Dolby TrueHD passthrough Yes
DTS Downmix DTS downmix Yes
DTS Passthrough DTS passthrough Yes
DTS-HD HR Downmix DTS-HD HR downmix Yes
DTS-HD HR Passthrough DTS-HD HR passthrough Yes
DTS-HD MA Downmix DTS-HD MA downmix Yes
DTS-HD MA Passthrough DTS-HD MA passthrough Yes
Internet Radio Internet Radio Yes
Web Services Dịch vụ Web Loads Tải
On-Demand USA Theo yêu cầu Hoa Kỳ  
On-Demand UK Anh theo yêu cầu  
On-Demand Other Theo yêu cầu khác  
Bittorrent Bittorrent  
Web Browser Trình duyệt web Yes
Browser Detail Browser Xem chi tiết  
Flash Flash Yes
DVB-T DVB-T  
DVB-T2 DVB-T2  
Fan Quạt Yes
Front LCD Mặt trận LCD Yes
Power Điện  
Power Usage Standby Công suất sử dụng ở chế độ chờ  
W (mm) W (mm) 197 197
D (mm) D (mm) 180 180
H (mm) H (mm) 50 50
  1.77 
   
   
   
   

 

 

 

Read more


Comments

Please log in to write comments.
Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH

Sản phẩm nên dùng